Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
9 Phạt góc 1
-
6 Phạt góc nửa trận 0
-
28 Dứt điểm 8
-
7 Sút trúng mục tiêu 4
-
125 Tấn công 86
-
104 Tấn công nguy hiểm 33
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
11 Phạm lỗi 11
-
0 Thẻ vàng 2
-
10 Sút ngoài cầu môn 2
-
11 Cản bóng 2
-
11 Đá phạt trực tiếp 11
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
468 Chuyền bóng 275
-
84% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
3 Việt vị 3
-
3 Số lần cứu thua 6
-
10 Tắc bóng 22
-
26 Quả ném biên 16
-
2 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Cắt bóng 7
-
8 Tạt bóng thành công 0
-
29 Chuyển dài 17
-
3.26 expected Goal(xG) 0.58
-
1 xG trúng đích 1.07
-
6 Phạt góc 0
-
12 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
63 Tấn công 46
-
44 Tấn công nguy hiểm 18
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
6 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
6 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
234 Chuyền bóng 162
-
84% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
1 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 3
-
3 Tắc bóng 11
-
9 Quả ném biên 9
-
4 Cắt bóng 3
-
4 Tạt bóng thành công 0
-
8 Chuyển dài 9
-
1.13 expected Goal(xG) 0.57
-
0.66 xG trúng đích 1.03
-
3 Phạt góc 1
-
16 Dứt điểm 1
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
62 Tấn công 40
-
60 Tấn công nguy hiểm 15
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
5 Phạm lỗi 7
-
7 Sút ngoài cầu môn 0
-
5 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 5
-
234 Chuyền bóng 113
-
84% TL chuyền bóng tnành công 54%
-
2 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 3
-
7 Tắc bóng 11
-
17 Quả ném biên 7
-
2 Sút trúng cột dọc 0
-
2 Cắt bóng 4
-
4 Tạt bóng thành công 0
-
21 Chuyển dài 8
-
2.13 expected Goal(xG) 0.01
-
0.34 xG trúng đích 0.04
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 1
Không có sự kiện
HT0 - 1
41'
Moore M.
16'
Jones M.
5'
FT0 - 1
Không có sự kiện
HT0 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
Ghi bàn
11%
16%
17%
5%
17%
22%
11%
27%
17%
5%
25%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
26%
12%
17%
17%
17%
26%
8%
12%
8%
14%
21%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.1
-
0.9 Thủng lưới 2.1
-
10.2 Bị sút trúng mục tiêu 17.4
-
5.7 Phạt góc 3.9
-
1.6 Thẻ vàng 1.1
-
10.4 Phạm lỗi 9.1
-
53.1% TL kiểm soát bóng 44.2%


