So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
21
21
21
21
VĐQG Síp
11
12
11
12
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
25
11
25
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
01
34
01
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
3
1
H
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
01
23
01
23
VĐQG Síp
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Síp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
01
32
01
32
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Síp
3 Ngày
VĐQG Síp
10 Ngày
VĐQG Síp
16 Ngày
Hạng 2 Síp
3 Ngày
Hạng 2 Síp
9 Ngày
Hạng 2 Síp
16 Ngày


