Bảng xếp hạng
Academica Do Lobito
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 11 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 10 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 7 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 6 | 50% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
1.5/2
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Angola Girabola
5 Ngày
Angola Girabola
14 Ngày
Angola Girabola
35 Ngày
Angola Girabola
7 Ngày
Angola Girabola
15 Ngày
Angola Girabola
35 Ngày
Estrela Clube 1 de Maio


