Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aberdeen
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 9 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 |
Glasgow Rangers
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 10 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League Cup
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
20
30
20
30
H
T
4
1.5/2
X
T
Scotland League Cup
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Scotland League Cup
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Scotland League Cup
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
36
00
36
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Scotland
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Scotland
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Scotland League Cup
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
23
11
23
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Scotland League Cup
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Scotland
23
25
23
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
21
36
21
36
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
6 Ngày
VĐQG Scotland
16 Ngày
VĐQG Scotland
20 Ngày
VĐQG Scotland
6 Ngày
VĐQG Scotland
17 Ngày
VĐQG Scotland
21 Ngày


