So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
1.FSV Mainz 05 (W)
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 |
Nữ Koln
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 8 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
5
2/2.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1
H
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
32
33
32
33
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
40
72
40
72
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
41
51
41
51
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
03
15
03
15
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
41
62
41
62
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
14
00
14
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Bundesliga Nữ
8 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
15 Ngày
Đức DFB Pokal Nữ
21 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
7 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
15 Ngày
Đức DFB Pokal Nữ
21 Ngày


