Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Varbergs BoIS FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 6 | 7 | 45:34 | 45 | 3 |
| Chủ | 13 | 8 | 1 | 4 | 23:16 | 25 | 4 |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 22:18 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:8 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 11 | 5 | 20:12 | 41 | 4 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 11:5 | 23 | 5 |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:7 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 |
Helsingborg IF
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 36:47 | 30 | 12 | |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 19:20 | 16 | 12 | |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 17:27 | 14 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 10 | 9 | 16:19 | 31 | 11 | 27% |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 6:8 | 15 | 11 | 23% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 10:11 | 16 | 7 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
24
11
24
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
42
02
42
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Thụy Điển
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
33
20
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
03
33
03
33
H
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
01
05
01
05
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
04
36
04
36
Hạng Nhất Thụy Điển
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
23
23
23
23
T
T
3
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
52
11
52
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jasmin Svraka |
| Điều khiển Varbergs BoIS FC | 2T 1H 0B |
| Điều khiển Helsingborg IF | 2T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
8 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
13 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
19 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
19 Ngày


