Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stourbridge
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:4 | 8 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 9 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 8 |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:4 | 8 | |
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:2 | 9 | 7 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 12 |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:2 | 9 |
Leamington
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:10 | 2 | 21 | |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 18 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:10 | 2 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:3 | 6 | 17 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 12 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:3 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
05
03
05
Giao hữu
22
33
22
33
T
T
3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
B
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2.5
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
32
00
32
England FA Vase
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
Cúp FA
11
12
11
12
Cúp FA
01
22
01
22
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
England FA Vase
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
23
02
23
T
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
4
1.5/2
H
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
H
3/3.5
1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
04
25
04
25
B
B
2.5
1
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp FA
5 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
21 Ngày
Cúp FA
4 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
21 Ngày


