Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rodez Aveyron
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 14:18 | 7 | 17 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:8 | 4 | 12 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:10 | 3 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 11:15 | 4 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 1 | 6 | 5:11 | 4 | 18 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 15 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:7 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:10 | 3 |
Montpellier
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:5 | 15 | 5 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 4 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:4 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 7 | 0 | 3:2 | 10 | 9 | 12% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 6 | 25% |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 2:2 | 4 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
21
34
21
34
B
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Pháp
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
21
25
21
25
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
30
42
30
42
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
21
21
21
21
B
T
3
1
H
T
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
31
53
31
53
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
30
42
30
42
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
01
00
01
Cúp Pháp
01
02
01
02
Giao hữu
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
30
42
30
42
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
22
34
22
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
H
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Geoffrey Kubler |
| Điều khiển Rodez Aveyron | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Montpellier | 1T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
5 Ngày
Hạng hai Pháp
11 Ngày
Hạng hai Pháp
19 Ngày
Hạng hai Pháp
5 Ngày
Hạng hai Pháp
12 Ngày
Hạng hai Pháp
19 Ngày


