So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 |
FK Zvijezda 09
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:3 | 3 | 7 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:3 | 3 | 6 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:3 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 7 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 6 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
T
B
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
3 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
10 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
17 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
3 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
10 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
17 Ngày


