So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Slovkia
21
22
21
22
Cúp Slovkia
03
05
03
05
B
B
4.5/5
2
T
T
Cúp Slovkia
01
12
01
12
T
T
4.5
2
X
X
Cúp Slovkia
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Cúp Slovkia
01
12
01
12
T
T
4.5
2
X
X
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Slovkia
01
03
01
03
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5
T
Cúp Slovkia
11
11
11
11
T
3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Slovakia 2. liga
3 Ngày
Slovakia 2. liga
11 Ngày
Slovakia 2. liga
17 Ngày


