Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Helsingborg IF
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 33:40 | 25 | 10 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 18:17 | 14 | 10 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 15:23 | 11 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 15:16 | 27 | 7 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:7 | 13 | 10 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 9:9 | 14 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 |
Orebro
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 7 | 9 | 20:32 | 19 | 15 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 9:13 | 12 | 13 | |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 11:19 | 7 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 10 | 5 | 12:13 | 25 | 10 | 25% |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:5 | 12 | 13 | 20% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:8 | 13 | 7 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
04
36
04
36
Hạng Nhất Thụy Điển
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
23
23
23
23
T
T
3
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
52
11
52
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
33
20
33
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
13
10
13
B
2.5
T
Cúp Thụy Điển
11
11
11
11
B
2.5/3
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
2.5/3
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
H
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
24
20
24
Hạng Nhất Thụy Điển
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alknas F. |
| Điều khiển Helsingborg IF | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Orebro | 0T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
4 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
8 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
13 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
9 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
13 Ngày


