Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
30AGE
06/10/1996
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 7/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Smouha SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
El Gounah |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Modern Sport FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Pyramids FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY Cup
|
Bur Fouad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
NBE SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Haras El Hedoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
0 |
0 |
0 |
0
1
|