Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Floriana F.C.
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:1 | 7 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | 1 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:1 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 |
Gzira United
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:9 | 0 | 12 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 11 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:6 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:9 | 0 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 9 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
1
H
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
21
51
21
51
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
2/2.5
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
2/2.5
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2.5
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Malta
10 Ngày
VĐQG Malta
17 Ngày
VĐQG Malta
38 Ngày
VĐQG Malta
10 Ngày
VĐQG Malta
17 Ngày
VĐQG Malta
38 Ngày


